acts of the apostles

acts of the apostles

The book of Acts of the Apostles tells the story of the early church.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thường được viết hoa): "Acts of the Apostles" (Công vụ các Sứ đồ) một sách trong Tân Ước của Kinh Thánh, mô tả sự phát triển của Hội thánh đầu tiên từ khi Chúa Giê-su thăng thiên cho đến khi sứ đồ Phao- bị giam giữ tại -ma.

dụ sử dụng
  • (Công vụ các Sứ đồ sách thứ năm của Tân Ước.)
  • (Trong Công vụ các Sứ đồ, chúng ta đọc về các hành trình truyền giáo của Phao-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Acts of the Apostles" thường được rút gọn thành "Acts" trong các ngữ cảnh thảo luận về Kinh Thánh.

    • Acts records the outpouring of the Holy Spirit at Pentecost. (Công vụ ghi lại sự đổ xuống của Đức Thánh Linh vào Lễ Ngũ Tuần.)
  • "Acts of the Apostles" cũng có thể được dùng như một thuật ngữ để chỉ các tác phẩm lịch sử về các sứ đồ, ngoài sách Kinh Thánh chính thống.

    • The Apocryphal Acts of the Apostles include stories not found in the Bible. (Công vụ các Sứ đồ ngụy thư bao gồm những câu chuyện không trong Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Acts (danh từ riêng, viết tắt): cách gọi ngắn gọn của "Acts of the Apostles".

    • We are studying Acts in our Bible study group. (Chúng tôi đang học sách Công vụ trong nhóm nghiên cứu Kinh Thánh của mình.)
  • Apostle (danh từ): sứ đồ, người được sai phái để rao giảng.

    • The apostles were witnesses of Jesus' resurrection. (Các sứ đồ những nhân chứng về sự phục sinh của Chúa Giê-su.)
Từ đồng nghĩa
  • Book of Acts: sách Công vụ (cách gọi thông thường).
  • The History of the Early Church: lịch sử Hội thánh đầu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Acts of the Apostles". Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm từ như: - Read through Acts: đọc hết sách Công vụ. - She read through Acts in one sitting. ( ấy đã đọc hết sách Công vụ trong một lần ngồi.)

  • Study Acts: nghiên cứu sách Công vụ.
    • The class will study Acts next semester. (Lớp học sẽ nghiên cứu sách Công vụ vào học kỳ tới.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Acts of the Apostles" không phải một thành ngữ phổ biến, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc một văn bản nền tảng.
  • "To be in the Acts": (hiếm dùng) có nghĩa được nhắc đến trong sách Công vụ.
    • Stephen is a prominent figure in the Acts. (Stê-pha- một nhân vật nổi bật trong sách Công vụ.)